KhoiLuongThep.com › Que hàn
Tính lượng que hàn, dây hàn MIG/MAG, dây lõi thuốc, TIG, SAW theo tiết diện mối hàn góc, giáp mối V, X, vát K. Nhập từng mối hàn hoặc tải cả danh sách bằng file Excel, có hệ số thi công và dự phòng.
m (kg) = A × L × 7,85 / 1000 / hiệu suất đắp
| # | Mô tả / Vị trí | Loại mối hàn | t | b | p | Góc° | z | A nhập | L (m) | SL | Vật liệu | Phương pháp | A tổng (mm²) | KL đắp (kg) | Que/dây (kg) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cộng | 0 | 0 | ||||||||||||||
| Dự phòng 10% | 0 | |||||||||||||||
| Tổng cộng | 0 | |||||||||||||||
Ô xám = không dùng cho loại mối hàn đó. Kích thước tính bằng mm, chiều dài bằng m. Phần lồi mặt: · Dự phòng — chỉnh ở tab Thông số.
| Phương pháp hàn | Vật liệu | Số dòng | Kim loại đắp (kg) | Hiệu suất | Que/dây (kg) | Dự phòng (kg) | Tổng (kg) | Quy cách | Số hộp/cuộn |
|---|
File Excel có sẵn cột, danh sách chọn loại mối hàn / vật liệu / phương pháp và hướng dẫn.
Nhập vào ô nền vàng từ dòng 5 trở xuống. Mỗi dòng một đường hàn (hoặc nhóm đường hàn giống nhau).
Kết quả hiện ở tab “Bảng nhiều mối hàn”, có thể sửa tiếp và xuất lại Excel.
Hàn vượt: cộng vào cạnh z của mọi mối hàn góc (tiết diện tăng theo bình phương). Dẫn hướng: cộng 2 đầu vào chiều dài mỗi đường hàn. Thổi than: cộng % vào tiết diện mối X, K để đắp lại rãnh thổi mặt sau. Dự phòng chỉ còn cho mài giữa lớp, hàn sửa, hàn đính, mẫu thử, que hỏng.
Theo h (mm): phần lồi = ⅔ × W × h, W là bề rộng miệng rãnh (hàn góc: W = z·√2, dùng độ lồi riêng); mối X và K tính 2 mặt. Dự phòng là dòng cộng thêm ở cuối bảng (hàn sửa, rơi vãi, thử mẫu…).
| Phương pháp | Hiệu suất đắp (%) | Quy cách (kg) | Đơn vị |
|---|
Hiệu suất đắp = kim loại vào mối hàn / khối lượng que (dây) tiêu thụ; với que SMAW đã trừ mẩu que thừa, xỉ và bắn tóe. Giá trị mặc định theo bảng hiệu suất trong file Weld Consumable Calculator (AWI) — chỉnh theo thực tế xưởng.
Khối lượng que hàn (hoặc dây hàn) được suy ra từ lượng kim loại phải đắp vào mối hàn, rồi chia cho hiệu suất đắp của phương pháp hàn. Công cụ ở trên làm lần lượt 5 bước:
| Loại mối hàn | Tiết diện hình học A | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hàn góc | z² / 2 | z là cạnh mối hàn; nếu bản vẽ ghi chiều cao a thì z = a × √2 |
| Giáp mối I (không vát) | t · b | t chiều dày, b khe hở chân |
| Giáp mối V | t·b + (t − p)² · tan(α/2) | α là góc rãnh tổng, p mặt cùn |
| Giáp mối X (vát 2 phía) | t·b + (t − p)²/2 · tan(α/2) | mặt cùn p nằm giữa chiều dày |
| Vát 1/2V | t·b + (t − p)² · tan β / 2 | β là góc vát một cạnh |
| Vát K | t·b + (t − p)² · tan β / 4 | vát 1 tấm, 2 phía |
Hiệu suất đắp là tỷ lệ giữa kim loại thực sự nằm lại trong mối hàn và khối lượng que/dây tiêu thụ. Các giá trị dưới đây là mức tham khảo thường dùng; nên hiệu chỉnh theo số liệu cấp phát thực tế của xưởng.
| Phương pháp | Hiệu suất đắp |
|---|---|
| SMAW – que rutile (E6013) | 56% |
| SMAW – que bazơ ít hydro (E7018) | 59% |
| SMAW – que bột sắt (E7024) | 60% |
| GMAW – MIG/MAG ngắn mạch / phun / xung | 92% / 95% / 98% |
| FCAW – dây lõi thuốc (E71T-1) | 85% |
| FCAW – dây lõi kim loại (E70C-6M) | 92% |
| GTAW – TIG | 98% |
| SAW – hồ quang chìm | 99% |
Thông số: t = 12 mm, khe hở b = 2 mm, mặt cùn p = 2 mm, góc rãnh 60°, chiều cao lồi h = 2 mm, dẫn hướng 40 mm mỗi đầu.
Với que hàn, một phần que không vào mối hàn: mẩu que thừa (khoảng 5 cm mỗi que), lớp thuốc bọc thành xỉ và kim loại bắn tóe. Vì vậy chỉ khoảng 56–60% khối lượng que trở thành kim loại mối hàn. Dây đặc MIG/MAG ít hao hơn nhiều (92–98%).
Ở tab Tính nhanh, chọn Hàn góc rồi nhập vào ô a — ô z tự đổi theo z = a × √2. Trong file Excel, hãy nhập cạnh z (= a × 1,414).
Được. Tải file Excel mẫu ở tab “Nhập từ Excel”, điền mỗi dòng một đường hàn rồi tải lên. Kết quả hiện ở tab “Bảng nhiều mối hàn”, tổng hợp theo phương pháp hàn, số hộp que/cuộn dây, và xuất lại ra Excel.
Dự phòng chỉ nên dành cho các hao hụt khó định lượng: mài giữa lớp, hàn sửa, hàn đính, mẫu thử, que bị ẩm. Những khoản lớn như hàn vượt cạnh, đoạn dẫn hướng, thổi than mặt sau đã có thông số riêng ở tab Thông số — hãy chỉnh chúng theo thực tế thay vì tăng dự phòng.
Không. Mọi phép tính và việc đọc file Excel đều chạy ngay trên trình duyệt của bạn.
Kết quả là ước tính phục vụ lập dự toán và đặt vật tư hàn. Lượng tiêu hao thực tế phụ thuộc tay nghề, tư thế hàn, chất lượng lắp ghép và quy trình hàn (WPS) của từng xưởng.